So sánh tủ vi khí hậu Memmert ICH110eco và ICH110L
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Memmert ICH110eco | Memmert ICH110L |
| Thể tích | 108 lít | 108 lít |
| Kích thước trong | 560 x 480 x 400 mm | 560 x 480 x 400 mm |
| Kích thước ngoài | 745 x 1233 x 585 mm | 745 x 1233 x 634 mm |
| Số khay cung cấp | 2 | 2 |
| Số khay để tối đa | 5 | 5 |
| Khả năng tải tối đa/khay | 20 kg | 30 kg |
| Khả năng để tối đa của tủ | 150 kg | 150 kg |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -10 đến 60°C | -10 đến 60°C |
| Khoảng điều chỉnh độ ẩm | 10 – 80% RH | 10 – 80% RH |
| Hệ thống làm lạnh | Khí CO2 (R744) | Khí R314a |
Phân tích ưu và nhược điểm
Memmert ICH110eco
- Ưu điểm: Tiết kiệm năng lượng, hệ thống làm lạnh bằng khí CO2 thân thiện môi trường, hệ thống rã đông tự động hiệu suất cao.
- Nhược điểm: Khả năng tải tối đa/khay thấp hơn so với ICH110L.
Memmert ICH110L
- Ưu điểm: Khả năng tải tối đa/khay cao hơn, tích hợp đèn chiếu sáng, hệ thống điều khiển hiện đại với màn hình cảm ứng.
- Nhược điểm: Sử dụng khí R314a có thể ít thân thiện môi trường hơn.
Ứng dụng điển hình
Memmert ICH110eco: Phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần tiết kiệm năng lượng và yêu cầu độ chính xác cao trong kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
Memmert ICH110L: Thích hợp cho các ứng dụng cần khả năng tải lớn hơn và yêu cầu chiếu sáng trong quá trình kiểm tra.