So sánh chi tiết giữa MEMMERT HPP410eco và ICH110L
Trong lĩnh vực kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, việc lựa chọn thiết bị phù hợp là rất quan trọng. Hai sản phẩm nổi bật là tủ vi khí hậu MEMMERT HPP410eco và ICH110L. Cả hai đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | MEMMERT HPP410eco | MEMMERT ICH110L |
| Thể tích | 384 lít | 108 lít |
| Kích thước trong (W x H x D) | 640x1200x500 mm | 560x480x400 mm |
| Kích thước ngoài (W x H x D) | 824x1720x655 mm | 745x1233x634 mm |
| Khoảng nhiệt độ cài đặt | 0 – 70 °C | -10 – 60 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | 0.1 °C | 0.1 °C |
| Khoảng độ ẩm | 10 – 90% RH | 10 – 80% RH |
| Độ chính xác độ ẩm | 0.5% RH | 1% RH |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 700 W | Không có thông tin |
| Kết nối | Ethernet LAN, USB | Ethernet |
Phân tích ưu nhược điểm
MEMMERT HPP410eco
- Ưu điểm: Dung tích lớn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu không gian rộng rãi. Tích hợp công nghệ Peltier tiết kiệm điện năng.
- Nhược điểm: Kích thước lớn có thể không phù hợp cho không gian hạn chế.
MEMMERT ICH110L
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp cho các phòng thí nghiệm có không gian hạn chế. Khả năng điều chỉnh nhiệt độ rộng hơn.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, có thể hạn chế cho các ứng dụng cần không gian lớn.
Ứng dụng điển hình
MEMMERT HPP410eco: Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp, nghiên cứu yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác trong không gian lớn.
MEMMERT ICH110L: Phù hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ, nghiên cứu dược phẩm, và các ứng dụng cần điều chỉnh nhiệt độ linh hoạt.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận. Mang tính tham khảo; có thể thay đổi theo phiên bản/điều kiện đo.