So sánh tổng quan
Tủ vi khí hậu là thiết bị quan trọng trong các phòng thí nghiệm và ngành công nghiệp cần kiểm soát môi trường. Hai sản phẩm nổi bật từ MEMMERT là HPP260eco và ICH110L, đều mang lại những tính năng ưu việt nhưng phục vụ các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | MEMMERT HPP260eco | MEMMERT ICH110L |
|---|
| Dung tích | 256L | 108L |
| Kích thước trong (W x H x D) | 640 x 800 x 500 mm | 560 x 480 x 400 mm |
| Nhiệt độ cài đặt | 0 ~ +70 °C | -10 đến 60 °C |
| Độ chính xác nhiệt độ | 0.1 °C | 0.1 °C |
| Dải độ ẩm cài đặt | 10 ~ 90 % rh | 10 – 80% RH |
| Độ chính xác độ ẩm | 0.5 % rh | 1% RH |
| Nguồn điện | 230/115 V, 50/60 Hz, 700 W | 230V ± 10%, 50/60Hz |
Phân tích ưu nhược điểm
MEMMERT HPP260eco
- Ưu điểm: Dung tích lớn 256L, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu không gian rộng. Độ chính xác nhiệt độ cao, đảm bảo điều kiện môi trường ổn định.
- Nhược điểm: Không có các tính năng hiện đại như hệ thống rã đông tự động hay điều khiển vi xử lý PID.
MEMMERT ICH110L
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, tích hợp nhiều tính năng hiện đại như hệ thống rã đông tự động, điều khiển vi xử lý PID, và khả năng điều chỉnh độ ẩm chi tiết.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, chỉ 108L, có thể hạn chế trong một số ứng dụng yêu cầu không gian lớn.
Ứng dụng điển hình
MEMMERT HPP260eco
Thích hợp cho các ứng dụng cần không gian lớn như bảo quản mẫu trong nghiên cứu sinh học hoặc công nghiệp thực phẩm.
MEMMERT ICH110L
Phù hợp cho các phòng thí nghiệm cần độ chính xác cao và tích hợp nhiều tính năng hiện đại, như trong nghiên cứu dược phẩm hoặc hóa học.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.