So sánh chi tiết giữa tủ sấy Memmert UF30mplus và SN30
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Memmert UF30mplus | Memmert SN30 |
| Thể tích | 32 lít | 32 lít |
| Kích thước trong | 400 x 320 x 250 mm | 400 x 320 x 250 mm |
| Kích thước ngoài | 660 x 890 x 650 mm | 585 x 704 x 434 mm |
| Điện áp | 230 V, 50/60 Hz | 230 V ± 10%, 50/60 Hz |
| Công suất | 1600 W | 1600 W |
| Chức năng setpointWAIT | Có | Có |
| Điều khiển nhiệt độ | Điều chỉnh kỹ thuật số | PID với màn hình cảm ứng |
| Bảo vệ quá nhiệt | Không rõ | Có, với bộ giới hạn nhiệt độ cơ TB |
| Chứng nhận hiệu chuẩn | Không rõ | Có, tại 1600C |
Phân tích ưu và nhược điểm
Memmert UF30mplus
- Ưu điểm: Khả năng lưu trữ chương trình khi mất điện, điều chỉnh thời gian linh hoạt từ 1 phút đến 99 ngày.
- Nhược điểm: Thiếu thông tin về hệ thống bảo vệ quá nhiệt chi tiết.
Memmert SN30
- Ưu điểm: Hệ thống điều khiển PID tiên tiến, khả năng tự chẩn đoán lỗi, bảo vệ quá nhiệt an toàn.
- Nhược điểm: Kích thước ngoài lớn hơn có thể không phù hợp với không gian hạn chế.
Ứng dụng điển hình
Memmert UF30mplus
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm cần lưu trữ chương trình và điều chỉnh thời gian linh hoạt. Đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng yêu cầu thời gian xử lý dài.
Memmert SN30
Phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát nhiệt độ chính xác và an toàn, như trong các quy trình tiệt trùng và sấy khô nhạy cảm.
Việc lựa chọn giữa hai sản phẩm này nên dựa trên nhu cầu cụ thể về tính năng và không gian sử dụng. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo phiên bản và điều kiện đo, do đó, vui lòng tham khảo datasheet để xác nhận.