So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Memmert IPP750ecoplus | Memmert IN160 plus |
|---|
| Dải nhiệt độ | 0 ~ +70°C | +50°C trên nhiệt độ môi trường đến 80°C |
| Thể tích | 749L | 161L |
| Kích thước trong | 1040 x 1200 x 600 mm | 560 x 720 x 400 mm |
| Điều khiển | PID với màn hình TFT | PID với màn hình cảm ứng TFT |
| Đối lưu | Peltier | Đối lưu không khí tự nhiên |
| Nguồn điện | 230V, 1300W | 230V, 2000W |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
Memmert IPP750ecoplus
- Ưu điểm: Công nghệ Peltier tiết kiệm năng lượng, điều khiển nhiệt độ chính xác, dung tích lớn.
- Nhược điểm: Công suất tiêu thụ cao hơn, giá thành có thể cao hơn do công nghệ tiên tiến.
Memmert IN160 plus
- Ưu điểm: Đối lưu không khí tự nhiên, bảo vệ quá nhiệt đa cấp, dễ sử dụng với màn hình cảm ứng.
- Nhược điểm: Thể tích nhỏ hơn, yêu cầu công suất điện cao hơn.
Ứng dụng điển hình
Memmert IPP750ecoplus
Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và dung tích lớn, như nghiên cứu sinh học và hóa học.
Memmert IN160 plus
Thích hợp cho các phòng thí nghiệm cần bảo vệ quá nhiệt và đối lưu không khí tự nhiên, như trong ngành dược phẩm và thực phẩm.