Giới thiệu về tủ ấm Memmert IPP55 và IN160 plus
Tủ ấm là thiết bị quan trọng trong các phòng thí nghiệm, đảm bảo điều kiện nhiệt độ ổn định cho các thí nghiệm và bảo quản mẫu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu tủ ấm nổi bật từ Memmert: IPP55 và IN160 plus. Cả hai đều được sản xuất tại Đức, nổi tiếng với độ bền và hiệu suất cao.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | Memmert IPP55 | Memmert IN160 plus |
| Thể tích | 53 lít | 161 lít |
| Kích thước trong (rộng x cao x sâu) | 400 x 400 x 330 mm | 560 x 720 x 400 mm |
| Kích thước ngoài (rộng x cao x sâu) | 585 x 784 x 604 mm | 745 x 1104 x 584 mm |
| Số khay cung cấp | 01 | 02 |
| Số gờ để khay tối đa | 04 | 08 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C | +5°C trên nhiệt độ môi trường đến 80°C |
| Đối lưu không khí | Quạt Peltier | Tự nhiên |
| Bộ điều khiển | PID với màn hình TFT | PID với 2 màn hình TFT |
| Cổng kết nối | Ethernet | Ethernet, USB |
| Chức năng bảo vệ quá nhiệt | Điện tử và cơ | TWW/TWB, TB, AFS |
| Nguồn điện | 230V ± 10% | 230V ± 10%, 50/60Hz, 2000W |
Phân tích ưu nhược điểm
Memmert IPP55
- Ưu điểm: Công nghệ Peltier tiết kiệm năng lượng, khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác, cấu trúc bền bỉ, dễ dàng vệ sinh.
- Nhược điểm: Dung tích nhỏ hơn, không phù hợp cho các ứng dụng cần nhiệt độ cao hơn 70°C.
Memmert IN160 plus
- Ưu điểm: Dung tích lớn, khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao, nhiều chức năng bảo vệ nhiệt độ, kết nối USB tiện lợi.
- Nhược điểm: Tiêu thụ điện năng cao hơn, kích thước lớn hơn có thể không phù hợp với không gian hạn chế.
Ứng dụng điển hình
Memmert IPP55: Phù hợp cho các thí nghiệm yêu cầu nhiệt độ thấp và ổn định, như nuôi cấy vi sinh vật hoặc bảo quản mẫu nhạy cảm với nhiệt độ.
Memmert IN160 plus: Lý tưởng cho các ứng dụng cần nhiệt độ cao và ổn định, như thử nghiệm vật liệu hoặc tiệt trùng.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.