

| Đặc điểm | IN30mplus | IN160 plus |
|---|---|---|
| Thể tích | 32 lít | 161 lít |
| Kích thước trong | 400 x 320 x 250 mm | 560 x 720 x 400 mm |
| Số khay cung cấp | 1 | 2 |
| Khả năng để tối đa | 60 kg | Không có thông tin |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | +50°C đến 80°C | +50°C đến 80°C |
| Đối lưu | Tự nhiên | Tự nhiên |
| Điện năng tiêu thụ | 1600 W | 2000 W |
| Bảo vệ quá nhiệt | TWW/TWB, TB | TWW/TWB, TB, AFS |
| Ngôn ngữ cài đặt | Đa ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ |
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.
Tủ sấy Memmert UF260plus và Tủ Sấy Tiệt Trùng Memmert SN30 là hai sản phẩm nổi bật trong lĩnh vực tủ sấy công nghiệp. Cả hai đều xuất xứ từ Đức, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. UF260plus có dung tích lớn hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu không gian lớn, trong khi SN30 với thiết kế nhỏ gọn hơn, phù hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật, ưu và nhược điểm của từng sản phẩm, giúp người mua kỹ thuật đưa ra quyết định chính xác.

Tủ sấy tiệt trùng Memmert SF160plus và SN30 đều là sản phẩm chất lượng cao từ Đức, phù hợp cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp. SF160plus có dung tích lớn hơn và khả năng tải cao hơn, trong khi SN30 có thiết kế nhỏ gọn và tiết kiệm năng lượng. Cả hai đều tích hợp công nghệ điều khiển tiên tiến và chức năng bảo vệ an toàn, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng.

Tủ sấy Memmert UF110mplus và Tủ Sấy Tiệt Trùng Memmert SN30 đều là sản phẩm chất lượng cao từ Đức, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sấy và tiệt trùng trong các môi trường công nghiệp và phòng thí nghiệm. UF110mplus có dung tích lớn hơn và khả năng chịu tải cao hơn, trong khi SN30 nổi bật với khả năng điều khiển nhiệt độ chính xác và tính năng bảo vệ quá nhiệt. Cả hai sản phẩm đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

Tủ sấy Memmert UN750mplus và Tủ Sấy Tiệt Trùng Memmert SN30 đều là sản phẩm chất lượng cao từ Đức, phục vụ nhu cầu sấy và tiệt trùng trong các phòng thí nghiệm và công nghiệp. UN750mplus có dung tích lớn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp với tải trọng tối đa lên đến 300 kg. Trong khi đó, SN30 nhỏ gọn hơn, thích hợp cho các phòng thí nghiệm với yêu cầu sấy chính xác và kiểm soát nhiệt độ cao. Cả hai đều có các tính năng tiên tiến như chức năng SetpointWAIT và khả năng lưu trữ chương trình khi mất điện.