So sánh chi tiết tủ ấm Memmert IN110m và IN160 plus
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Memmert IN110m | Memmert IN160 plus |
| Thể tích | 108 lít | 161 lít |
| Kích thước trong (mm) | 560 x 480 x 400 | 560 x 720 x 400 |
| Kích thước ngoài (mm) | 745 x 864 x 584 | 745 x 1104 x 584 |
| Số khay cung cấp | 2 | 2 |
| Số gờ để khay tối đa | 5 | 8 |
| Khả năng chịu tải tối đa/khay | 20 kg | Không có thông tin |
| Khả năng chịu tải tối đa của tủ | 175 kg | Không có thông tin |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | +5°C đến 80°C | +5°C đến 80°C |
| Độ phân giải giá trị cài đặt | 0.1°C | 0.1°C |
| Đối lưu | Tự nhiên | Tự nhiên |
| Điều khiển | PID với màn hình TFT | PID với 2 màn hình TFT |
| Giao diện | Ethernet | Ethernet, USB |
| Công suất tiêu thụ | 1400 W | 2000 W |
Phân tích điểm mạnh và yếu
Memmert IN110m
- Điểm mạnh: Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian. Khả năng chịu tải lớn, phù hợp với các phòng thí nghiệm có nhu cầu lưu trữ mẫu lớn.
- Điểm yếu: Ít tính năng điều khiển hơn so với IN160 plus, không có cổng USB.
Memmert IN160 plus
- Điểm mạnh: Thể tích lớn hơn, nhiều tính năng điều khiển tiên tiến như cổng USB, chức năng cân bằng nhiệt HeatBALANCE.
- Điểm yếu: Tiêu thụ điện năng cao hơn, kích thước lớn hơn có thể không phù hợp với không gian hạn chế.
Khuyến nghị sử dụng
Memmert IN110m: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm nhỏ, nơi không gian là yếu tố quan trọng và cần lưu trữ mẫu với khối lượng lớn.
Memmert IN160 plus: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và linh hoạt, đặc biệt trong các phòng thí nghiệm lớn hoặc các dự án nghiên cứu phức tạp.